ngây ngất

Học thuật
Thân thiện
ngây ngất

Cô ấy ngây ngất trước hương thơm của những bông hoa hồng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy hơi choáng váng, khó chịu, không được tỉnh táo: Trạng thái này thường xuất hiện sau khi ốm dậy, do thời tiết (như cảm nắng) hoặc một nguyên nhân thể chất nào đó.
    • trạng thái say mê, đắm chìm quá mức đến nỗi mất đi vẻ tỉnh táo bình thường: Dùng để diễn tả cảm xúc cực kỳ mãnh liệt, tích cực (như vui sướng, hạnh phúc) hoặc bị cuốn hút hoàn toàn bởi một thứ đó (như hương thơm, vẻ đẹp).
dụ sử dụng
  • Nghĩa choáng váng, khó chịu:
    • Mới ốm dậy, người tôi vẫn còn thấy ngây ngất.
    • Trời nắng gắt khiến anh ấy ngây ngất, muốn xỉu.
  • Nghĩa say mê, đắm chìm:
    • ấy ngây ngất trước vẻ đẹp của bức tranh.
    • Khán giả ngây ngất theo từng nốt nhạc của bản giao hưởng.
    • Hương hoa nhài thoang thoảng khiến lòng người ngây ngất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngây ngất ...": Cấu trúc dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến trạng thái ngây ngất.
    • ngây ngất chiến thắng (say sưa, phấn khích tột độ chiến thắng).
    • ngây ngất nắng nóng (choáng váng, mệt mỏi trời nắng nóng).
  • "lòng ngây ngất": Diễn tả trạng thái tâm hồn đang đắm chìm, say đắm.
    • Lòng chàng trai ngây ngất khi lần đầu gặp nàng.
  • "tiếng hát ngây ngất lòng người": Cách nói văn chương, ý chỉ tiếng hát hay đến mức khiến người nghe say đắm, mê mẩn.
Biến thể từ liên quan
  • Ngây ngô (tính từ): Chỉ sự khờ dại, ngơ ngác, thiếu hiểu biết (khác hoàn toàn với "ngây ngất").
  • Ngất ngây (tính từ): Từ đồng nghĩa, cùng diễn tả trạng thái say mê, đắm đuối đến mức tột độ. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • ấy ngất ngây trong hạnh phúc.
  • Ngất (động từ): Chỉ trạng thái bất tỉnh, xỉu. "Ngây ngất" mang sắc thái nhẹ hơn, cảm giác ngất hoặc ngất đi một cảm xúc/quá trình thể chất nào đó.
Từ đồng nghĩa
  • Say đắm: (Đắm chìm, mê mẩn trong cảm xúc).
  • Mê mẩn: (Say mê đến mức không còn để ý đến xung quanh).
  • Choáng váng: (Cảm thấy quay cuồng, chóng mặt - gần nghĩa với nghĩa thứ nhất).
  • Bàng hoàng: (Choáng váng, kinh ngạc - thường do sự việc bất ngờ).
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • Ngây ngất lòng người: Thường dùng trong văn chương để ca ngợi cái đẹp (âm thanh, cảnh sắc, con người) sức cuốn hút mãnh liệt.
    • Vẻ đẹp ấy thật sự ngây ngất lòng người.
  • Hạnh phúc ngây ngất: Cụm từ thường dùng để diễn tả niềm hạnh phúc tràn đầy, tột đỉnh.
    • Niềm vui đoàn tụ mang đến một hạnh phúc ngây ngất.
ngây ngất

Cô ấy ngây ngất trước hương thơm của những bông hoa hồng.

  1. tt. 1. Cảm thấy hơi choáng váng, khó chịu: ngây ngất cảm nắng Mới ốm dậy, người vẫn còn ngây ngất. 2. Quá say mê, đến mức như mất cả vẻ tỉnh táo, tinh nhanh: sung sướng ngây ngất hương thơm ngây ngất.